Giáng Sinh đối với người Ý không chỉ là một dịp lễ hội lung linh mà còn là thời điểm gia đình sum vầy, chia sẻ niềm vui và yêu thương. Những từ vựng như Natale, albero di Natale, Babbo Natale, neve, presepe hay panettone gợi lên cả một bức tranh ấm áp: cây thông rực rỡ ánh đèn, bông tuyết trắng rơi, mùi bánh ngọt thơm lừng, tiếng chuông leng keng và khoảnh khắc mở quà dưới ánh nến. Học những từ này không chỉ để mở rộng vốn từ, mà còn để cảm nhận sâu hơn tinh thần đoàn tụ và sự gắn kết của mùa lễ hội quan trọng nhất năm ở Ý.
| Natale | Giáng sinh | |
| albero di Natale | cây thông Giáng sinh | |
| Babbo Natale | Ông già Noel | |
| neve | tuyết | |
| fiocco di neve | bông tuyết | |
| pupazzo di neve | người tuyết | |
| renna | tuần lộc | |
| slitta | xe trượt | |
| decorazioni | đồ trang trí | |
| presepe | máng cỏ | |
| stella | ngôi sao | |
| pallina | quả châu | |
| campana | quả chuông | |
| lucine | đèn nhấp nháy | |
| ghirlanda | vòng nguyệt quế | |
| vischio | cây tầm gửi | |
| candela | cây nến | |
| cartolina | thiệp chúc mừng | |
| regalo | món quà | |
| calza | chiếc tất | |
| bastoncino di zucchero | kẹo cây gậy | |
| panettone | bánh panettone | |
| pandoro | bánh pandoro | |
| gioia | niềm vui |
BÀI TẬP
I.
II.