Salire alla ribalta – Bước lên sân khấu, nhưng theo nghĩa bóng, nó dùng để chỉ việc ai đó trở nên nổi bật, thu hút sự chú ý hoặc đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nào đó. Một số câu tương đương trong tiếng Việt là Nổi danh như cồn, Trở thành tâm điểm hay Vụt sáng thành sao.
-
Dopo anni di duro lavoro, l’attore è salito alla ribalta con un film di successo! – Sau nhiều năm nỗ lực, nam diễn viên đã đứng lên đài vinh quang nhờ một bộ phim thành công!
-
La sua invenzione ha cambiato il mondo e lo ha fatto salire alla ribalta della scienza! – Phát minh của anh ấy đã làm thay đổi thế giới và đưa anh ấy lên đỉnh cao khoa học!
-
Con la sua ultima vittoria, la squadra è salita alla ribalta del calcio internazionale! – Với chiến thắng gần đây, đội bóng đã vươn lên tầm cỡ quốc tế!