Từ khái niệm cơ bản như mặt trăng, mặt trời, hành tinh, vệ tinh đến hiện tượng vũ trụ như hố đen, nhật thực, nguyệt thực, quỹ đạo. Ngoài ra còn có các từ vựng lĩnh vực nghiên cứu hiện đại như vũ trụ học, lực hấp dẫn, ánh sáng hồng ngoại, tia cực tím, cùng những công cụ không thể thiếu như kính thiên văn, tàu vũ trụ và trạm không gian.
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| antenna | l’antenna | ăng-ten |
| astronaut | l’astronauta | phi hành gia |
| black hole | il buco nero | lỗ đen |
| comet | il cometa | sao chổi |
| cosmos | il cosmo | vũ trụ |
| crater | il cratere | miệng núi lửa |
| earth | terra | trái đất |
| eclipse | l’eclissi | nhật thực / nguyệt thực |
| full moon | la luna piena | trăng tròn |
| galaxy | la galassia | dải ngân hà |
| gravity | la gravità | trọng lực |
| gravitation | la gravitazione | lực hấp dẫn |
| infrared light | la luce infrarossa | ánh sáng hồng ngoại |
| jupiter | giove | sao mộc |
| light | la luce | ánh sáng |
| light year | l’anno-luce | năm ánh sáng |
| lunar eclipse | l’eclissi lunare | nguyệt thực |
| lunar module | il modulo lunare | mô-đun mặt trăng |
| mars | marte | sao hỏa |
| mercury | mercurio | sao thủy |
| meteor | la meteora | sao băng |
| missile | il missile | tên lửa |
| moon | la luna | mặt trăng |
| moonbeam | il raggio lunare | tia trăng |
| neptune | nettuno | sao hải vương |
| new moon | la luna nuova | trăng non |
| orbit | l’orbita | quỹ đạo |
| planet | il pianeta | hành tinh |
| pluto | plutone | sao diêm vương |
| satellite | il satellite | vệ tinh |
| saturn | saturno | sao thổ |
| solar eclipse | l’eclissi solare | nhật thực |
| solar system | il sistema solare | hệ mặt trời |
| space | lo spazio | không gian |
| space shuttle | la navetta spaziale | tàu con thoi |
| space vehicle | il veicolo spaziale | tàu vũ trụ |
| spaceship, spacecraft | l’astronave | tàu vũ trụ |
| star | la stella | ngôi sao |
| sun | il sole | mặt trời |
| sunbeam | il raggio solare | tia nắng |
| sunlight | la luce solare | ánh sáng mặt trời |
| telescope | il telescopio | kính thiên văn |
| three-dimensional space | lo spazio tridimensionale | không gian ba chiều |
| to orbit | orbitare | quay quanh quỹ đạo |
| ultraviolet light | la luce ultravioletta | tia cực tím |
| universe | l’universo | vũ trụ |
| uranus | urano | sao thiên vương |
| venus | venere | sao kim |
| world | il mondo | thế giới |