Parlare arabo nghĩa là “nói tiếng Ả Rập”, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, diễn đạt việc ai đó đang nói điều gì đó rất khó hiểu. Thành ngữ này xuất phát từ quan niệm xưa ở châu Âu, khi các ngoại ngữ như tiếng Ả Rập bị coi là xa lạ và phức tạp, khiến người nghe khó tiếp cận.
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống đời thường, khi một người trình bày một ý tưởng, khái niệm hoặc vấn đề quá khó hiểu đối với người khác. Cách nói này không có ý xúc phạm mà thường mang tính hài hước hoặc phàn nàn nhẹ nhàng về mức độ phức tạp của một chủ đề.
- Quando mi parla di matematica avanzata, per me è come se parlasse arabo. – Khi anh ấy nói về toán nâng cao, tôi nghe cứ như anh ấy đang nói tiếng Ả Rập vậy. (chẳng khác nào vịt nghe sấm!)
- Ho cercato di leggere il manuale tecnico, ma era scritto in un linguaggio che sembrava arabo. – Tôi đã cố đọc quyển hướng dẫn kỹ thuật, nhưng nó được viết bằng kiểu ngôn ngữ như tiếng Ả Rập.
- Non capisco nulla di politica internazionale, è arabo per me. – Tôi chẳng hiểu gì về chính trị quốc tế, với tôi nó như tiếng Ả Rập.
Câu thành ngữ này không chỉ thể hiện sự bất lực trong việc hiểu biết điều gì đó mà còn phản ánh một khía cạnh văn hóa, khi người Ý sử dụng ngôn ngữ hình tượng để mô tả cảm xúc hoặc trải nghiệm của mình trong giao tiếp hàng ngày.