Gettare olio sul fuoco nghĩa là “đổ dầu vào lửa”, chỉ hành động khiến tình huống căng thẳng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc làm tăng mức độ xung đột. Trái ngược với gettare acqua sul fuoco, câu nói này nhấn mạnh sự thiếu khéo léo hoặc cố tình kích động trong một cuộc tranh luận hay tình huống phức tạp.
- Giulia ha già i nervi a fior di pelle, non gettare olio sul fuoco con altre critiche! – Giulia đã rất căng thẳng rồi, đừng đổ dầu vào lửa bằng cách chỉ trích thêm nữa!
- Invece di aiutarci a risolvere il problema, ha continuato a gettare olio sul fuoco con i suoi commenti negativi. – Thay vì giúp chúng tôi giải quyết vấn đề, anh ta lại tiếp tục đổ dầu vào lửa với những bình luận tiêu cực.
- Se continui a urlare, getterai solo olio sul fuoco e la situazione peggiorerà. – Nếu bạn cứ la hét, bạn chỉ làm tình hình thêm căng thẳng mà thôi.
Câu thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khéo léo trong hành xử. Trong văn hóa Ý, việc giữ bình tĩnh và tìm cách hòa giải luôn được đánh giá cao hơn việc làm trầm trọng thêm vấn đề, vì thế gettare olio sul fuoco được xem như điều cần tránh trong cả cuộc sống thường ngày lẫn các mối quan hệ xã hội.