Tính từ trong tiếng Ý được dùng để miêu tả danh từ và thường phải thay đổi theo giống và số của danh từ mà chúng bổ nghĩa. Có hai loại tính từ chính:
- Aggettivo qualificativo – tính từ định tính, dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của danh từ mà nó bổ nghĩa; nó trả lời câu hỏi: “Như thế nào?” (Come?) để cung cấp thông tin cụ thể hơn về danh từ;
- Aggettivo determinativo dùng để xác định, chỉ định hoặc giới hạn ý nghĩa của danh từ mà nó bổ nghĩa, tập trung vào việc làm rõ ai, cái gì, bao nhiêu, của ai, ở đâu,… liên quan đến danh từ. (xem Tính từ – Đại từ sở hữu, Tính từ – Đại từ chỉ định).
1. Vị trí của tính từ
Tính từ thường được đặt sau danh từ:
- Una casa grande (Một ngôi nhà lớn).
- Un ragazzo simpatico (Một cậu bé dễ thương).
Một số tính từ chỉ định hoặc quen thuộc có thể đứng trước danh từ:
- Un buon libro (Một quyển sách hay).
- La mia cara amica (Người bạn thân của tôi).
2. Cách chia tính từ
– Tính từ gốc đuôi –o: thay đổi theo giống và số.
– Tính từ gốc đuôi –e: không thay đổi theo giống, chỉ thay đổi theo số, thành đuôi –i.
– Tính từ gốc đuôi –a: không thay đổi theo giống, chỉ thay đổi theo số, thành đuôi –i hoặc –e.
| sg. | pl. | |
|---|---|---|
| m. | –o (bello, curioso, tranquillo) | –i (belli, curiosi, tranquilli) |
| f. | –a (bella, curiosa, tranquilla) | –e (belle, curiose, tranquille) |
| m. | –e (elegante, forte, grande) | –i (eleganti, forti, grande) |
| f. | –e (elegante, forte, grande) | –i (eleganti, forti, grande) |
| m. | –a (altruista, vietnamita) | –i (altruisti, vietnamiti) |
| f. | –a (altruista, vietnamita) | –e (altruiste, vietnamite) |
- Un libro nuovo → Due libri nuovi.
- Una casa nuova → Due case nuove.
- Una casa grande → Due case grandi.
- Un ragazzo gentile → Due ragazzi gentili.
- Una donna vietnamita → Due donne vietnamite.
- Un uomo altruista → Due uomini altruisti.
BÀI TẬP