📜 Phần thưởng

Bài mới nhất

Về cơ bản, bonus có nghĩa là “tốt”, “hay”, “đẹp” hoặc “tuyệt vời”. Ví dụ, “bonus puer” có nghĩa là “đứa trẻ tốt”, “bonus liber” có nghĩa là “cuốn sách hay”, “bonus vir” có nghĩa là “người đàn ông tốt”. Bonus cũng được sử dụng trong các thành ngữ như “bona fide” có nghĩa là “thành thật, trung thực”, “bona mens” có nghĩa là “tâm trí tốt” hoặc “tinh thần tốt”. Trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị, bonus nói đến chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt. Còn nghĩa chung nhất là phần thưởng thêm để khen ngợi những đóng góp trong công việc.

  • Il dipendente è stato premiato con un bonus per il suo eccezionale contributo al progetto. – Nhân viên được trao thưởng cho sự đóng góp xuất sắc trong dự án.
  • Ho utilizzato il bonus di iscrizione per ottenere uno sconto sul mio primo acquisto. – Tôi đã dùng phiếu thưởng khi đăng ký để được giảm giá cho lần mua hàng đầu tiên của mình.
  • I dipendenti erano entusiasti del bonus natalizio che ha reso le festività ancora più speciali. – Các nhân viên rất vui mừng với phần thưởng Giáng sinh khiến ngày lễ trở nên đặc biệt hơn.

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề