📜 Non trẻ

Bài mới nhất

Junior được sử dụng để so sánh với senior – người lớn tuổi hơn. Cả hai từ này thường được dùng để thêm vào thành viên trong gia đình có cùng tên, trong đó junior chỉ con trai hoặc cháu của người cùng tên trong thế hệ trẻ hơn. Ví dụ, khi hai cha con cùng mang tên Sam Peter, thì người con trai sẽ được gọi là Sam Peter Junior. Một nhân viên mới vào công ty sẽ được gọi là junior trong khi những nhân viên khác có nhiều kinh nghiệm hơn sẽ được gọi là senior. Junior cũng được sử dụng trong các cuộc thi thể thao hoặc giải đấu, để chỉ các vận động viên trẻ tuổi hơn, thường là dưới 18 tuổi.

  • Il giovane avvocato ha dimostrato un talento eccezionale durante il suo primo caso da junior nella società legale. – Vị luật sư trẻ đã thể hiện tài năng đặc biệt trong vụ án đầu tiên khi còn là nhân viên cấp dưới trong công ty luật.
  • Il designer junior ha portato una prospettiva fresca al progetto, offrendo nuove idee creative che hanno arricchito il processo di design. – Nhà thiết kế mới vào nghề đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho dự án, đưa ra những ý tưởng sáng tạo mới làm phong phú thêm quá trình thiết kế.
  • Nella competizione di programmazione, i partecipanti verranno divisi in categorie junior e senior in base all’età e all’esperienza. – Trong cuộc thi lập trình, những người tham gia sẽ được chia thành hạng mục non trẻ và hạng mục có thâm niên dựa trên độ tuổi và kinh nghiệm.
Bài trước
Bài tiếp theo

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề