Những môn học từ bậc phổ thông đến đại học. Từ các môn cơ bản như toán, văn, lịch sử, địa lý đến những ngành chuyên sâu như y học, luật, kỹ thuật, khoa học xã hội và nhân văn.
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| accounting, bookkeeping | la contabilità, la ragioneria | kế toán |
| anatomy | l’anatomia | giải phẫu học |
| anthropology | l’antropologia | nhân học |
| archeology | l’archeologia | khảo cổ học |
| architecture | l’architettura | kiến trúc |
| art | l’arte | nghệ thuật |
| arts, humanities, letters | le lettere | nhân văn, văn chương |
| astronomy | l’astronomia | thiên văn học |
| biology | la biologia | sinh học |
| botany | la botanica | thực vật học |
| calculus | il calcolo | giải tích |
| chemistry | la chimica | hóa học |
| classical languages | le lingue classiche | ngôn ngữ cổ điển |
| commerce | il commercio | thương mại |
| communication sciences | le scienze della comunicazione | khoa học truyền thông |
| discipline | la disciplina | môn học, ngành học |
| drawing | il disegno | mỹ thuật, vẽ |
| economics | l’economia | kinh tế học |
| engineering | l’ingegneria | kỹ thuật, công trình |
| geography | la geografia | địa lý |
| geometry | la geometria | hình học |
| history | la storia | lịch sử |
| informatics, computer science | l’informatica | tin học |
| jurisprudence, law | la giurisprudenza, la legge | luật học |
| languages | le lingue | ngôn ngữ |
| linguistics | la linguistica | ngôn ngữ học |
| literature | la letteratura | văn học |
| mathematics | la matematica | toán học |
| medicine | la medicina | y học |
| music | la musica | âm nhạc |
| philosophy | la filosofia | triết học |
| physics | la fisica | vật lý |
| political science | le scienze politiche | khoa học chính trị |
| psychiatry | la psichiatria | tâm thần học |
| psychology | la psicologia | tâm lý học |
| science | la scienza | khoa học |
| semiotics | la semiotica | ký hiệu học |
| social science | la scienza sociale | khoa học xã hội |
| sociology | la sociologia | xã hội học |
| statistics | la statistica | thống kê học |
| subject | la materia | môn học |
| zoology | la zoologia | động vật học |