📜 Ứng biến

Bài mới nhất

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, cụm từ này được sử dụng để chỉ các giải pháp, kế hoạch hoặc nhóm làm việc tạm thời nhằm đối phó với một tình huống đặc biệt.

Ad hoc thường được dùng để mô tả điều gì đó không được chuẩn bị sẵn mà được thiết lập hoặc thực hiện để giải quyết một vấn đề cụ thể. Ví dụ, một cuộc họp khẩn cấp có thể được tổ chức theo kiểu ad hoc để đối phó với một khủng hoảng bất ngờ.

Trong tổ chức và quản lý, ad hoc thường liên quan đến các nhóm hoặc ủy ban được thành lập nhằm giải quyết các nhiệm vụ đặc thù, và chúng thường giải thể sau khi hoàn thành công việc. Một ví dụ phổ biến là ủy ban đặc biệt (ad hoc committee), được lập ra để xử lý các vấn đề không nằm trong kế hoạch dài hạn.

Trong công nghệ, ad hoc được sử dụng để mô tả các mạng lưới không cố định, chẳng hạn như mạng lưới tạm thời (ad hoc network), nơi các thiết bị có thể kết nối với nhau mà không cần cơ sở hạ tầng cố định. Trong khoa học, thuật ngữ này ám chỉ những giải pháp hoặc giả thuyết tạm thời được đưa ra để giải thích một hiện tượng mới phát sinh.

Cụm từ ad hoc mang tính tạm thời, không tuân theo một kế hoạch dài hạn hay khuôn mẫu cố định, nhưng lại hiệu quả trong việc giải quyết nhanh chóng những tình huống đặc biệt. Nó phản ánh tính linh hoạt và khả năng ứng biến khi đối mặt với các vấn đề cụ thể.

  • Abbiamo organizzato una riunione ad hoc per discutere dell’emergenza in corso. – Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp bất thường để thảo luận về tình trạng khẩn cấp đang xảy ra.
  • L’approccio ad hoc potrebbe funzionare temporaneamente, ma potrebbe non essere la soluzione ottimale a lungo termine. – Cách tiếp cận đột xuất có thể tạm thời áp dụng được, nhưng có thể nó không phải là giải pháp tối ưu về lâu dài.

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề