De facto chỉ sự tồn tại hoặc tình trạng thực tế, dù không được chính thức công nhận hoặc quy định bởi pháp luật. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, chính trị hoặc xã hội, và là một thuật ngữ quan trọng trong các báo cáo, tài liệu văn bản chuyên ngành.
- La tua azienda è de facto il leader di mercato. – Công ty của cậu thực sự đứng đầu thị trường.
- De facto, la lingua ufficiale del paese è l’inglese, ma l’italiano è ancora ampiamente parlato. – Trên thực tế, tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của đất nước, nhưng tiếng Ý vẫn được sử dụng rộng rãi.
- De facto, abbiamo già completato il progetto, ma ci manca solo l’approvazione ufficiale. – Trên thực tế, chúng tôi đã hoàn thành dự án, chỉ còn thiếu sự chấp thuận chính thức.