Trong các lĩnh vực như toán học, triết học và khoa học, ad infinitum thường được dùng để chỉ sự kéo dài không giới hạn. Ví dụ, một chuỗi số hoặc phép lặp có thể tiếp tục ad infinitum, nghĩa là vô hạn. Cụm từ này cũng xuất hiện trong văn học và hội thoại thường ngày để nhấn mạnh điều gì đó lặp đi lặp lại mãi mãi, đôi khi mang sắc thái phàn nàn hoặc mỉa mai. Trong tư duy triết học, cụm từ này được dùng để mô tả các chuỗi suy luận hoặc câu hỏi vô tận, như vấn đề “con gà và quả trứng” kéo dài mà không có lời giải cuối cùng.
- Puoi continuare a ripetere lo stesso errore ad infinitum. – Có thể cậu sẽ lặp lại sai lầm này cho tới thiên thu.
- La conversazione sembrava andare avanti ad infinitum. – Cuộc trò chuyện dường như kéo dài vô tận.
- Continuava a camminare ad infinitum senza meta. – Anh ta cứ lang thang mãi hoài không có đích đến.