Forma mentis: “forma” – “hình dạng” hoặc “cách thức” và “mentis” – “tâm trí” hoặc “tinh thần”, thường được sử dụng để miêu tả một cách thức tư duy hoặc một cách tiếp cận nhất định với một vấn đề nào đó. Trong lĩnh vực giáo dục, forma mentis diễn đạt tư duy giáo dục nhất định, chẳng hạn phương pháp Montessori, trong đó học sinh được khuyến khích phát triển theo cách của riêng mình và được đánh giá theo khả năng của mình. Forma mentis cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như lãnh đạo, quản lý và truyền thông, chỉ ra phương pháp tiếp cận mà một tổ chức hoặc một cá nhân sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu của mình.
- La sua forma mentis rifletteva un approccio razionale e analitico a ogni situazione. – Tư duy của anh ấy phản ánh cách tiếp cận hợp lý và phân tích cho mọi tình huống.
- L’educazione classica ha influenzato la sua forma mentis, rendendola attenta alla filosofia e alla letteratura. – Nền giáo dục cổ điển đã ảnh hưởng đến tư duy của cô, khiến cô chú ý đến triết học và văn học.
- La sua forma mentis flessibile gli ha permesso di adattarsi rapidamente ai cambiamenti nel suo ambiente lavorativo. – Tư duy linh hoạt của ông cho phép ông thích nghi nhanh chóng với những thay đổi trong môi trường làm việc.
- La meditazione quotidiana contribuisce a mantenere una forma mentis tranquilla e concentrata. – Thiền định hàng ngày giúp duy trì một tư duy tĩnh lặng và tập trung.